重險

zhòng xiǎn trọng hiểm

Hán Việt: trọng hiểm · Pinyin: zhòng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重叠的险象; 层层险阻的地势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重叠的险象。 2.层层险阻的地势。