重雍 zhòng yōng · trọng ung Hán Việt: trọng ung · Pinyin: zhòng yōng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 雍 (ung)Pinyinzhòng yōngHán Việttrọng ungCấu tạo重 + 雍 · trọng + ung nghĩa thành phần: trọng + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓累世太平。Tân Hoa Tự Điển 1.谓累世太平。