重難錢 zhòng nán qián · trọng nan tiễn Hán Việt: trọng nan tiễn · Pinyin: zhòng nán qián Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 難 (nan) + 錢 (tiễn)Pinyinzhòng nán qiánHán Việttrọng nan tiễnCấu tạo重 + 難 + 錢 · trọng + nan + tiễn nghĩa thành phần: trọng + nan + tiễn