重霄

chóng xiāo trọng tiêu

Hán Việt: trọng tiêu · Pinyin: chóng xiāo

Tổng quan

chín tầng mây | Thiên đàng Cao nhất

Cấu tạo: (trọng) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chín tầng mây | Thiên đàng Cao nhất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天空的極高處。唐.王勃〈滕王閣序〉:「層臺聳翠,上出重霄。」也作「九重霄」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹九霄。指天空高处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹九霄。指天空高处。

Eng

  • CC-CEDICT ninth heaven|Highest Heaven
  • Cihui ninth heaven; Highest Heaven