重霤

trọng lựu

Hán Việt: trọng lựu

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (lựu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.屋簷下用以承接雨水的器具,用銅或木頭做成。 2.高樓的屋簷。《文選.左思.魏都賦》:「上累棟而重霤,下冰室而冱冥。」