重音节
trọng âm tiết
Hán Việt: trọng âm tiết · Pinyin: zhòng yīn jié
Tổng quan
âm tiết có trọng âm
Nghĩa
Việt
- Cihui nhấn mạnh
- Biên soạn 重音節 hòngyīnjié n. <lg.> stressed syllable
Eng
- Cihui accented syllable; stress
Hán Việt: trọng âm tiết · Pinyin: zhòng yīn jié
âm tiết có trọng âm