重音
trọng âm
Hán Việt: trọng âm · Pinyin: zhòng yīn
Tổng quan
trọng âm (của một từ) | nhấn mạnh (trên âm tiết)
Nghĩa
Việt
- Cihui trọng âm (của một từ) | nhấn mạnh (trên âm tiết)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 語詞中含有數個音節時,其聲調升高時讀出的音,稱為「重音」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指一个词﹑词组或句子里重读的音。参见"重读"。 2.乐曲中强度较大的音,是构成节奏的主要音符。
Eng
- CC-CEDICT accent (of a word)|stress (on a syllable)
- Cihui accent (of a word); stress (on a syllable)
ja
- JMdict double-stopping (string instr.)|double-stop|multiphonics (e.g. wind instr.)