重穎

zhòng yǐng trọng dĩnh

Hán Việt: trọng dĩnh · Pinyin: zhòng yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (dĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一禾上生两个或更多的穗头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一禾上生两个或更多的穗头。