重馬 zhòng mǎ · trọng mã Hán Việt: trọng mã · Pinyin: zhòng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 馬 (mã)Pinyinzhòng mǎHán Việttrọng mãCấu tạo重 + 馬 · trọng + mã nghĩa thành phần: trọng + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肥硕的马。Tân Hoa Tự Điển 1.肥硕的马。