重駕 zhòng jià · trọng giá Hán Việt: trọng giá · Pinyin: zhòng jià Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 駕 (giá)Pinyinzhòng jiàHán Việttrọng giáCấu tạo重 + 駕 · trọng + giá nghĩa thành phần: trọng + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十六匹马驾的车。Tân Hoa Tự Điển 1.十六匹马驾的车。