重騎 zhòng qí · trọng kị Hán Việt: trọng kị · Pinyin: zhòng qí Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 騎 (kị)Pinyinzhòng qíHán Việttrọng kịCấu tạo重 + 騎 · trọng + kị nghĩa thành phần: trọng + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓二人共骑一马。Tân Hoa Tự Điển 1.谓二人共骑一马。