野乘

yě shèng dã thừa

Hán Việt: dã thừa · Pinyin: yě shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (thừa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 私家記載的歷史。相對於正史而言。也稱為「野史」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即野史。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即野史。