野事 yě shì · dã sự Hán Việt: dã sự · Pinyin: yě shì Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 事 (sự)Pinyinyě shìHán Việtdã sựCấu tạo野 + 事 · dã + sự nghĩa thành phần: dã + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农事; 野外风情。Tân Hoa Tự Điển 1.指农事。 2.野外风情。