野享

yě xiǎng dã hưởng

Hán Việt: dã hưởng · Pinyin: yě xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"野飨"; 在野外设食款待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"野飨"。 2.在野外设食款待。