野亭 yě tíng · dã đình Hán Việt: dã đình · Pinyin: yě tíng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 亭 (đình)Pinyinyě tíngHán Việtdã đìnhCấu tạo野 + 亭 · dã + đình nghĩa thành phần: dã + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野外供人休息的亭子。Tân Hoa Tự Điển 1.野外供人休息的亭子。