野體 yě tǐ · dã thể Hán Việt: dã thể · Pinyin: yě tǐ Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 體 (thể)Pinyinyě tǐHán Việtdã thểCấu tạo野 + 體 · dã + thể nghĩa thành phần: dã + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文粗犷的风格。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文粗犷的风格。