野候 yě hòu · dã hậu Hán Việt: dã hậu · Pinyin: yě hòu Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 候 (hậu)Pinyinyě hòuHán Việtdã hậuCấu tạo野 + 候 · dã + hậu nghĩa thành phần: dã + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代为迎宾客在野外路旁所设的房舍,周曰庐,汉曰候。Tân Hoa Tự Điển 1.古代为迎宾客在野外路旁所设的房舍,周曰庐,汉曰候。