野偶

yě ǒu dã ngẫu

Hán Việt: dã ngẫu · Pinyin: yě ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗称姘头。不正当的配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗称姘头。不正当的配偶。