野興 yě xīng · dã hưng Hán Việt: dã hưng · Pinyin: yě xīng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 興 (hưng)Pinyinyě xīngHán Việtdã hưngCấu tạo野 + 興 · dã + hưng nghĩa thành phần: dã + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对郊游的兴致或对自然景物的情趣。Tân Hoa Tự Điển 1.对郊游的兴致或对自然景物的情趣。