野兽般 yě shòu bān·dã thú bàn Hán Việt: dã thú bàn · Pinyin: yě shòu bān Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 獸 (thú) + 般 (bàn)Pinyinyě shòu bānHán Việtdã thú bànTừ loạitínhCấu tạo野 + 獸 + 般 · dã + thú + bàn nghĩa thành phần: dã + thú + bàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 như dã thúĐứcHandedict bestialisch Từ liên quan Gần nghĩa野兽般的 · 野兽派 · 野兽 · 野獸 · 野兽般尖叫 · 野兽派画家 · 野兽派绘画 · 野兽派艺术