野兽般尖叫

yě shòu bān jiān jiàodã thú bàn tiêm khiếu

Hán Việt: dã thú bàn tiêm khiếu · Pinyin: yě shòu bān jiān jiào

Tổng quan

Cấu tạo: 野 (dã) + 獸 (thú) + 般 (bàn) + 尖 (tiêm) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hét như dã thú

Đức

  • Handedict Urschrei

Từ liên quan

Gần nghĩa

尖叫着说 · 野兽般的 · 野兽派画家 · 野兽派绘画 · 野兽派艺术