野兽派艺术

dã thú phái nghệ thuật

Hán Việt: dã thú phái nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 野 (dã) + 獸 (thú) + 派 (phái) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghệ thuật dã thú
  • Biên soạn fauvism (in art)

Eng

  • Cihui 野獸派藝術 ěshòupài yìshu n. fauvism (in art)

Từ liên quan

Gần nghĩa

艺术之性质 · 艺术品爱好 · 艺术体操 · 艺术学院 · 艺术造街 · 野兽般的 · 艺术双年展 · 艺术图书馆