野兽派画家

dã thú phái họa gia

Hán Việt: dã thú phái họa gia

Tổng quan

Cấu tạo: 野 (dã) + 獸 (thú) + 派 (phái) + 畫 (họa) + 家 (gia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

野兽般的 · 画家工作室 · 野兽派绘画 · 野兽派艺术 · 野兽般尖叫 · 画家用人体模特