野刑 yě xíng · dã hình Hán Việt: dã hình · Pinyin: yě xíng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 刑 (hình)Pinyinyě xíngHán Việtdã hìnhCấu tạo野 + 刑 · dã + hình nghĩa thành phần: dã + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《周礼.秋官》五刑之一。施行于王城之外"野"的刑法。Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼.秋官》五刑之一。施行于王城之外"野"的刑法。