野勁 dã kính Hán Việt: dã kính Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 勁 (kính)Hán Việtdã kínhCấu tạo野 + 勁 · dã + kính nghĩa thành phần: dã + kính Nghĩa EngCihui 野勁 ějìn n. unrestrained strength/vigor