野口

yě kǒudã khẩu

Hán Việt: dã khẩu · Pinyin: yě kǒu

Tổng quan

Noguchi (họ của Nhật Bản)

Cấu tạo: 野 (dã) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Họ Noguchi
  • Tần suất từ Noguchi (họ của Nhật Bản)

Eng

  • Cihui Noguchi (Japanese surname)
  • Tần suất từ Noguchi (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北