野吟

yě yín dã ngâm

Hán Việt: dã ngâm · Pinyin: yě yín

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野外吟诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野外吟诗。