野吹 yě chuī · dã xuy Hán Việt: dã xuy · Pinyin: yě chuī Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 吹 (xuy)Pinyinyě chuīHán Việtdã xuyCấu tạo野 + 吹 · dã + xuy nghĩa thành phần: dã + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指野风。Tân Hoa Tự Điển 1.指野风。