野唱

yě chàng dã xướng

Hán Việt: dã xướng · Pinyin: yě chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (xướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說閒言閒語。《醒世恆言.卷三四.一文錢小隙造奇冤》:「小二在口內野唱,王公也不在其意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指闲言闲语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指闲言闲语。