野嘯 yě xiào · dã khiếu Hán Việt: dã khiếu · Pinyin: yě xiào Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 嘯 (khiếu)Pinyinyě xiàoHán Việtdã khiếuCấu tạo野 + 嘯 · dã + khiếu nghĩa thành phần: dã + khiếu