野囿

yě yòu dã hữu

Hán Việt: dã hữu · Pinyin: yě yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代王城郊外"野"地之苑囿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代王城郊外"野"地之苑囿。