野地

yě dì dã địa

Hán Việt: dã địa · Pinyin: yě dì

Tổng quan

vùng hoang dã

Cấu tạo: (dã) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng hoang dã

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 郊外的地方。唐.賈島〈送鄭少府〉詩:「野地初燒草,荒山過雪雲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹郊野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹郊野。

Eng

  • CC-CEDICT wilderness
  • Cihui wilderness