野堂 yě táng · dã đường Hán Việt: dã đường · Pinyin: yě táng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 堂 (đường)Pinyinyě tángHán Việtdã đườngCấu tạo野 + 堂 · dã + đường nghĩa thành phần: dã + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 村居之堂屋。Tân Hoa Tự Điển 1.村居之堂屋。