野壤

yě rǎng dã nhưỡng

Hán Việt: dã nhưỡng · Pinyin: yě rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郊野的土壤。特指土鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.郊野的土壤。特指土鼓。