野處 yě chù · dã xử Hán Việt: dã xử · Pinyin: yě chù Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 處 (xử)Pinyinyě chùHán Việtdã xửCấu tạo野 + 處 · dã + xử nghĩa thành phần: dã + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栖息野外。指上古时期人们学会构建房屋之前的居住方式; 指在乡野居住。Tân Hoa Tự Điển 1.栖息野外。指上古时期人们学会构建房屋之前的居住方式。 2.指在乡野居住。