野夷

yě yí dã di

Hán Việt: dã di · Pinyin: yě yí

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指未开化的少数民族。对"熟夷"而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指未开化的少数民族。对"熟夷"而言。