野奠 yě diàn · dã điện Hán Việt: dã điện · Pinyin: yě diàn Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 奠 (điện)Pinyinyě diànHán Việtdã điệnCấu tạo野 + 奠 · dã + điện nghĩa thành phần: dã + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在郊野祭奠。Tân Hoa Tự Điển 1.在郊野祭奠。