野女

yě nǚ dã nữ

Hán Việt: dã nữ · Pinyin: yě nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指乡村妇女; 即野婆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指乡村妇女。 2.即野婆。