野姿 yě zī · dã tư Hán Việt: dã tư · Pinyin: yě zī Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 姿 (tư)Pinyinyě zīHán Việtdã tưCấu tạo野 + 姿 · dã + tư nghĩa thành phần: dã + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自然朴素的姿容。Tân Hoa Tự Điển 1.自然朴素的姿容。