野婆 yě pó · dã bà Hán Việt: dã bà · Pinyin: yě pó Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 婆 (bà)Pinyinyě póHán Việtdã bàCấu tạo野 + 婆 · dã + bà nghĩa thành phần: dã + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指猿类动物。Tân Hoa Tự Điển 1.指猿类动物。