野容 yě róng · dã dung Hán Việt: dã dung · Pinyin: yě róng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 容 (dung)Pinyinyě róngHán Việtdã dungCấu tạo野 + 容 · dã + dung nghĩa thành phần: dã + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修饰容貌。Tân Hoa Tự Điển 1.修饰容貌。