野小麥 dã tiểu mạch Hán Việt: dã tiểu mạch Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 小 (tiểu) + 麥 (mạch)Hán Việtdã tiểu mạchCấu tạo野 + 小 + 麥 · dã + tiểu + mạch nghĩa thành phần: dã + tiểu + mạch Nghĩa EngCihui 野小麥 ěxiǎomài n. wild wheat M:²kē