野居

yě jū dã cư

Hán Việt: dã cư · Pinyin: yě jū

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居于郊野; 指郊野居住处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居于郊野。 2.指郊野居住处。