野屋 yě wū · dã ốc Hán Việt: dã ốc · Pinyin: yě wū Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 屋 (ốc)Pinyinyě wūHán Việtdã ốcCấu tạo野 + 屋 · dã + ốc nghĩa thành phần: dã + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 村野房屋;农舍。Tân Hoa Tự Điển 1.村野房屋;农舍。