野屐 yě jī · dã kịch Hán Việt: dã kịch · Pinyin: yě jī Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 屐 (kịch)Pinyinyě jīHán Việtdã kịchCấu tạo野 + 屐 · dã + kịch nghĩa thành phần: dã + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人出游所穿的木底鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.古人出游所穿的木底鞋。