野幹 yě gàn · dã cán Hán Việt: dã cán · Pinyin: yě gàn Tổng quan dã can (動物)見狐條。☸ Cấu tạo: 野 (dã) + 幹 (cán)Pinyinyě gànHán Việtdã cánCấu tạo野 + 幹 · dã + cán nghĩa thành phần: dã + cán Nghĩa ViệtCihui dã can (動物)見狐條。☸MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。