野幹

yě gàn dã cán

Hán Việt: dã cán · Pinyin: yě gàn

Tổng quan

dã can (動物)見狐條。☸

Cấu tạo: (dã) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dã can (動物)見狐條。☸