野店

yě diàn dã điếm

Hán Việt: dã điếm · Pinyin: yě diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (điếm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荒郊的客棧。元.王實甫《西廂記.第四本.第三折》:「荒村雨露宜眠早,野店風霜要起遲!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指乡村旅舍; 指乡村饭店﹑茶馆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乡村旅舍。 2.指乡村饭店﹑茶馆。