野弁

yě biàn dã biện

Hán Việt: dã biện · Pinyin: yě biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 村居便帽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.村居便帽。