野錄 dã lục Hán Việt: dã lục Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 錄 (lục)Hán Việtdã lụcCấu tạo野 + 錄 · dã + lục nghĩa thành phần: dã + lục Nghĩa EngCihui 野錄 yělù n. private (non-official) historical works M:¹běn